| 4KF - 12KF - 1KF - 2KF - 11KF - 10KF | ||||||||||||
| ĐB | 30328 | |||||||||||
| G.1 | 16643 | |||||||||||
| G.2 | 0674579482 | |||||||||||
| G.3 | 009819095909681718658406392739 | |||||||||||
| G.4 | 3022482579012729 | |||||||||||
| G.5 | 335337762498332491160964 | |||||||||||
| G.6 | 221602786 | |||||||||||
| G.7 | 52948267 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 22, 24, 25, 28, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 52, 53, 59 |
| 6 | 63, 64, 65, 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 81, 82, 82, 86 |
| 9 | 94, 98 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 01, 21, 81, 81 |
| 2 | 02, 22, 52, 82, 82 |
| 3 | 43, 53, 63 |
| 4 | 24, 64, 94 |
| 5 | 25, 45, 65 |
| 6 | 16, 76, 86 |
| 7 | 67 |
| 8 | 28, 98 |
| 9 | 29, 39, 59 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
37
|
45
|
| G7 |
631
|
222
|
847
|
| G6 |
7730
0641
5002
|
3633
1365
6146
|
3898
6589
9240
|
| G5 |
9837
|
0340
|
5156
|
| G4 |
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
|
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
|
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
|
| G3 |
38067
66306
|
52751
93988
|
76065
79867
|
| G2 |
14938
|
39977
|
69597
|
| G1 |
04832
|
15201
|
41398
|
| ĐB |
400467
|
729510
|
083816
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 | 01, 03 | 00, 00 |
| 1 | 10 | 16 | |
| 2 | 22 | ||
| 3 | 30, 31, 31, 32, 32, 37, 37, 38 | 33, 37 | |
| 4 | 41 | 40, 43, 46 | 40, 43, 45, 47 |
| 5 | 59 | 51, 55, 55 | 56 |
| 6 | 65, 67, 67 | 65 | 65, 66, 67 |
| 7 | 77, 79 | 70 | |
| 8 | 83, 89 | 88, 88 | 89 |
| 9 | 90 | 96, 97, 98, 98, 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
81
|
13
|
| G7 |
426
|
201
|
220
|
| G6 |
7013
8752
1877
|
1077
6200
1300
|
4726
9031
8646
|
| G5 |
1148
|
6236
|
5103
|
| G4 |
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
|
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
|
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| G3 |
80233
82965
|
05172
67915
|
25452
18774
|
| G2 |
56281
|
59851
|
41438
|
| G1 |
67213
|
09435
|
53316
|
| ĐB |
570708
|
414830
|
558864
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 00, 00, 00, 01 | 03, 04 |
| 1 | 13, 13 | 15, 17 | 13, 13, 16 |
| 2 | 26 | 20, 26 | |
| 3 | 33 | 30, 30, 35, 36, 38 | 31, 38 |
| 4 | 46, 48 | 46 | |
| 5 | 52, 56 | 51 | 52 |
| 6 | 61, 65, 69 | 66 | 64, 67 |
| 7 | 73, 77 | 72, 73, 77 | 73, 73, 74 |
| 8 | 81 | 81, 88 | |
| 9 | 96, 99 | 93, 96 |
|
Giá trị Jackpot:
16,103,186,000 đồng
|
|||||
| 04 | 13 | 22 | 25 | 40 | 41 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16,103,186,000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19,825 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 06 | 07 | 18 | 41 | 44 | 50 | 53 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
Xosongocminh.com là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, Xổ Số Ngọc Minh giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, Xổ Số Ngọc Minh còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.